Found 3 results for "

baricitinib intermediate

"
Chất lượng 2-(1-(ethylsulfonyl) azetidin-3-ylidene) acetonitrile (1187595-85-2) nhà máy

2-(1-(ethylsulfonyl) azetidin-3-ylidene) acetonitrile (1187595-85-2)

Baricitinib trung gian có độ tinh khiết cao (xét nghiệm 98%) với thời hạn sử dụng 2 năm. CAS 1187595-85-2, công thức phân tử C7H10N2O2S. Khối xây dựng thiết yếu cho quá trình tổng hợp dược phẩm, được đóng gói trong thùng 25kg.

Chất lượng 1- ((1-ethoxyethyl) -4- ((4),4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole (1029716-44-6) nhà máy

1- ((1-ethoxyethyl) -4- ((4),4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole (1029716-44-6)

Chất trung gian có độ tinh khiết cao (98%) CAS 1029716-44-6 để tổng hợp Baricitinib. Hạn sử dụng 2 năm, bao bì 25kg/phuy. Chất lượng đáng tin cậy cho sản xuất dược phẩm.

Chất lượng (1h-pyrazol-4-yl)-7-((2-(trimethylsilyl)ethoxy)methyl)-7h-pyrrolo[2,3-d]pyrimidine (941685-27-4) nhà máy

(1h-pyrazol-4-yl)-7-((2-(trimethylsilyl)ethoxy)methyl)-7h-pyrrolo[2,3-d]pyrimidine (941685-27-4)

CAS 941685-27-4, chất trung gian quan trọng để tổng hợp Baricitinib. Tỷ lệ xét nghiệm cao 98%, thời hạn sử dụng 2 năm và đóng gói 25kg/thùng đảm bảo chất lượng đáng tin cậy và sản xuất dược phẩm hiệu quả.