N-methyl-N-((3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl)-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine (477600-74-1)
N-methyl-N-((3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl)-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine (477600-74-1)
Basic Properties
Trading Properties
Phương Thức Thanh Toán
L/C, T/T
Product Summary
Hợp chất này chủ yếu được sử dụng để tổng hợpTofacitinib như B2 trung gian. Tên sản phẩm: N-methyl-N-((3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl)-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine Số CAS: 477600-74-1 Đánh giá: 98% Sử dụng cuối cùng: Tofacitinib Công thức phân tử: C13H19N5 Trọng lượng phân tử: 245.33 Thời hạn s...
Product Details
Làm nổi bật:
Tofacitinib trung gian CAS: 477600-74-1
,CAS: 477600-74-1 Tofacitinib
,98% Tofacitinib trung gian
CAS:
477600-74-1
End Use:
Tofacitinib
M.F.:
C13H19N5
M.W.:
245,33
Assay:
98%
Shelf Life:
2 năm
Package:
25kg/Bàn
Product Description
Hợp chất này chủ yếu được sử dụng để tổng hợpTofacitinib như B2 trung gian.
| Tên sản phẩm: | N-methyl-N-((3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl)-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine |
| Số CAS: | 477600-74-1 |
| Đánh giá: | 98% |
| Sử dụng cuối cùng: | Tofacitinib |
| Công thức phân tử: | C13H19N5 |
| Trọng lượng phân tử: | 245.33 |
| Thời hạn sử dụng: | 2 năm |
| Bao gồm: | 25kg/đàn trống |
![]()
![]()
![]()
Sản phẩm liên quan