Pyrimidinetetramine sulfate (5392-28-9)
Pyrimidinetetramine sulfate (5392-28-9)
Basic Properties
Trading Properties
Phương Thức Thanh Toán
L/C, T/T
Product Summary
Pyrimidinetetramine sulfate được sử dụng như một chất trung gian của Methotrexate. Tên sản phẩm: Pyrimidinetetramine sulfate Số CAS: 5392-28-9 Đánh giá: 98% Sử dụng cuối cùng: Methotrexate Công thức phân tử: C4H10N6O4S Trọng lượng phân tử: 238.22 Thời hạn sử dụng: 2 năm Bao gồm: 25kg/đàn trống ...
Product Details
Làm nổi bật:
Pyrimidinetetramine sulfate 5392-28-9
,Methotrexate CAS: 5392-28-9
,CAS: 5392-28-9 Pyrimidinetetramine sulfate
CAS:
5392-28-9
End Use:
methotrexat
M.F.:
C4H10N6O4S
M.W.:
238,22
Assay:
98%
Shelf Life:
2 năm
Package:
25kg/Bàn
Product Description
Pyrimidinetetramine sulfate được sử dụng như một chất trung gian của Methotrexate.
| Tên sản phẩm: | Pyrimidinetetramine sulfate |
| Số CAS: | 5392-28-9 |
| Đánh giá: | 98% |
| Sử dụng cuối cùng: | Methotrexate |
| Công thức phân tử: | C4H10N6O4S |
| Trọng lượng phân tử: | 238.22 |
| Thời hạn sử dụng: | 2 năm |
| Bao gồm: | 25kg/đàn trống |
![]()
![]()
![]()
Sản phẩm liên quan