Ozenoxacin (245765-41-7)
Ozenoxacin (245765-41-7)
Basic Properties
Trading Properties
Phương Thức Thanh Toán
L/C, T/T
Product Summary
Ozenoxacin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm. Tên sản phẩm: Ozenoxacin Số CAS: 245765-41-7 Đánh giá: 99% Chi tiết: CP, EP, nội bộ, theo yêu cầu Công thức phân tử: C21H21N3O3 Trọng lượng phân tử: 363.41 Thời hạn sử dụng: 2 năm Bao gồm: 25kg/đàn trống ...
Product Details
Làm nổi bật:
Ozenoxacin 245765-41-7
,Ozenoxacin API
,99% Ozenoxacin
CAS:
245765-41-7
Specification:
CP, EP, Nội bộ, theo yêu cầu
M.F.:
C 21 H 21 N 3 O 3
M.W.:
363,41
Assay:
99%
Shelf Life:
2 năm
Package:
25kg/Bàn
Product Description
Ozenoxacin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm.
| Tên sản phẩm: | Ozenoxacin |
| Số CAS: | 245765-41-7 |
| Đánh giá: | 99% |
| Chi tiết: | CP, EP, nội bộ, theo yêu cầu |
| Công thức phân tử: | C21H21N3O3 |
| Trọng lượng phân tử: | 363.41 |
| Thời hạn sử dụng: | 2 năm |
| Bao gồm: | 25kg/đàn trống |
![]()
![]()
![]()
Sản phẩm liên quan